中文圣经
← Từ vựng
枝
zhī
HSK 6
cànhnhánhchi nhánhcây con

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枝

branches, limbs; to branch off

bộ thủ 木thành phần ⿰木支

Xuất hiện trong 36 câu