← Từ vựng
枝
zhī
HSK 6
cành; nhánh; chi nhánh; cây con
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
枝
branches, limbs; to branch off
bộ thủ 木thành phần ⿰木支
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 30:37XUẤT AI-CẬP 25:33XUẤT AI-CẬP 37:19LÊ-VI 23:40DÂN SỐ 10:2DÂN SỐ 10:4DÂN SỐ 13:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:20QUAN ÁN 9:49II SA-MU-ÊN 18:9II CÁC VUA 13:18GIÓP 14:7GIÓP 29:19Ê-SAI 9:14Ê-SAI 16:8Ê-SAI 17:6Ê-SAI 18:5Ê-SAI 19:15GIÊ-RÊ-MI 1:11GIÊ-RÊ-MI 50:9GIÊ-RÊ-MI 50:14Ê-XÊ-CHIÊN 15:2Ê-XÊ-CHIÊN 17:4Ê-XÊ-CHIÊN 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:22Ê-XÊ-CHIÊN 19:11ĐA-NIÊN 4:12ĐA-NIÊN 4:21NA-HÂM 2:2MA-THI-Ơ 13:32MÁC 4:32LU-CA 13:19GIĂNG 12:13KHẢI THỊ 7:9KHẢI THỊ 8:2KHẢI THỊ 8:6