← Từ vựng
橡树
xiàng shù
cây sồi; cây sồi tây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
橡
chestnut oak; rubber tree; rubber
bộ thủ 木thành phần ⿰木象
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ 木thành phần ⿰木对
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 18:1SÁNG THẾ 35:4SÁNG THẾ 35:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30GIÔ-SUÊ 19:33GIÔ-SUÊ 24:26QUAN ÁN 4:11QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 6:19QUAN ÁN 9:6QUAN ÁN 9:37I SA-MU-ÊN 10:3II SA-MU-ÊN 18:9II SA-MU-ÊN 18:10II SA-MU-ÊN 18:14I CÁC VUA 13:14I LỊCH SỬ 10:12Ê-SAI 1:29Ê-SAI 1:30Ê-SAI 2:13Ê-SAI 6:13Ê-SAI 44:14Ê-SAI 57:5Ê-XÊ-CHIÊN 6:13Ê-XÊ-CHIÊN 27:6Ô-SÊ 4:13A-MỐT 2:9XA-CHA-RI 11:2