中文圣经
Từ vựng
xiàng shù

cây sồi; cây sồi tây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chestnut oak; rubber tree; rubber

bộ thủ thành phần ⿰木象

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 31 câu