← Từ vựng
每年
měi nián
hàng năm; mỗi năm; năm nay; hàng năm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
每
each, every
bộ thủ 母thành phần ⿱?母
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
Xuất hiện trong 30 câu
XUẤT AI-CẬP 13:10LÊ-VI 23:41LÊ-VI 25:50LÊ-VI 25:53PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:20QUAN ÁN 11:40QUAN ÁN 17:10I SA-MU-ÊN 1:3I SA-MU-ÊN 1:7I SA-MU-ÊN 2:19I SA-MU-ÊN 7:16I CÁC VUA 4:7I CÁC VUA 5:11I CÁC VUA 9:25I CÁC VUA 10:14I CÁC VUA 10:25II CÁC VUA 3:4II LỊCH SỬ 9:13II LỊCH SỬ 9:24II LỊCH SỬ 24:5NÊ-HÊ-MI 10:32NÊ-HÊ-MI 10:34NÊ-HÊ-MI 10:35Ê-XƠ-TÊ 9:21Ê-XƠ-TÊ 9:27LU-CA 2:41HÊ-BƠ-RƠ 9:25HÊ-BƠ-RƠ 10:1HÊ-BƠ-RƠ 10:3