中文圣经
← Từ vựng
每年
měi nián
hàng nămmỗi nămnăm nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 30 câu