中文圣经
Từ vựng
jiāng hé

sông; con sông; dòng sông; thuyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

large river; the Yangtze; surname

bộ thủ thành phần ⿰氵工

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 36 câu