← Từ vựng
江河
jiāng hé
sông; con sông; dòng sông; thuyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
江
large river; the Yangtze; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵工
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可
Xuất hiện trong 36 câu
GIÓP 14:11GIÓP 22:16THI THIÊN 74:15THI THIÊN 78:16THI THIÊN 78:20THI THIÊN 78:44THI THIÊN 107:33GIÁO HUẤN 1:7Ê-SAI 7:18Ê-SAI 18:2Ê-SAI 18:7Ê-SAI 19:6Ê-SAI 33:21Ê-SAI 42:15Ê-SAI 43:2Ê-SAI 44:27Ê-SAI 50:2Ê-SAI 66:12GIÊ-RÊ-MI 46:7GIÊ-RÊ-MI 46:8Ê-XÊ-CHIÊN 29:4Ê-XÊ-CHIÊN 29:5Ê-XÊ-CHIÊN 29:10Ê-XÊ-CHIÊN 30:12Ê-XÊ-CHIÊN 31:4Ê-XÊ-CHIÊN 31:15Ê-XÊ-CHIÊN 32:2Ê-XÊ-CHIÊN 32:14A-MỐT 5:24NA-HÂM 1:4HA-BA-CÚC 3:8HA-BA-CÚC 3:9GIĂNG 7:38II CÔ-RINH 11:26KHẢI THỊ 8:10KHẢI THỊ 16:4