中文圣经
Từ vựng
shā lóng
HSK 7

salon

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

dragon; symbol of the emperor

bộ thủ thành phần ⿻尤丿

Xuất hiện trong 27 câu