← Từ vựng
沙龙
shā lóng
HSK 7
salon
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
龙
dragon; symbol of the emperor
bộ thủ 龙thành phần ⿻尤丿
Xuất hiện trong 27 câu
QUAN ÁN 6:24II CÁC VUA 15:10II CÁC VUA 15:13II CÁC VUA 15:14II CÁC VUA 15:15II CÁC VUA 22:14I LỊCH SỬ 2:40I LỊCH SỬ 2:41I LỊCH SỬ 3:15I LỊCH SỬ 4:25I LỊCH SỬ 6:12I LỊCH SỬ 6:13I LỊCH SỬ 7:13I LỊCH SỬ 9:17I LỊCH SỬ 9:19I LỊCH SỬ 9:31II LỊCH SỬ 28:12II LỊCH SỬ 34:22E-XƠ-RA 2:42E-XƠ-RA 7:2E-XƠ-RA 10:24E-XƠ-RA 10:42NÊ-HÊ-MI 3:12NÊ-HÊ-MI 7:45GIÊ-RÊ-MI 22:11GIÊ-RÊ-MI 32:7GIÊ-RÊ-MI 35:4