中文圣经
Từ vựng
zhì hǎo

chữa khỏi; điều trị khỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ thành phần ⿰氵台

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 30 câu