← Từ vựng
治好
zhì hǎo
chữa khỏi; điều trị khỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
Xuất hiện trong 30 câu
LÊ-VI 13:18II CÁC VUA 2:21II CÁC VUA 2:22II CÁC VUA 5:3II CÁC VUA 5:6II CÁC VUA 5:7II CÁC VUA 5:11GIÊ-RÊ-MI 46:11GIÊ-RÊ-MI 51:8GIÊ-RÊ-MI 51:9Ê-XÊ-CHIÊN 47:11Ô-SÊ 5:13MA-THI-Ơ 4:24MA-THI-Ơ 8:16MA-THI-Ơ 12:15MA-THI-Ơ 14:14MA-THI-Ơ 15:30MA-THI-Ơ 19:2MA-THI-Ơ 21:14MÁC 1:34MÁC 3:10MÁC 6:5MÁC 6:13LU-CA 7:21LU-CA 8:2LU-CA 9:42LU-CA 14:4LU-CA 22:51CÔNG VỤ 4:14CÔNG VỤ 28:8