← Từ vựng
泉
quán
HSK 5
suối; mũi suối; tiền xu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
泉
spring, fountain; wealth, money
bộ thủ 水thành phần ⿱白水
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 16:7SÁNG THẾ 49:22XUẤT AI-CẬP 15:27DÂN SỐ 33:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:7GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 15:19QUAN ÁN 1:15QUAN ÁN 7:1QUAN ÁN 15:19I SA-MU-ÊN 29:1I CÁC VUA 18:5II CÁC VUA 3:19II CÁC VUA 3:25NÊ-HÊ-MI 2:14NÊ-HÊ-MI 3:15NÊ-HÊ-MI 12:37THI THIÊN 107:33THI THIÊN 107:35CHÂM NGÔN 25:26GIÁO HUẤN 12:6TÌNH CA 4:15Ê-SAI 49:10KHẢI THỊ 21:6