中文圣经
← Từ vựng
泉
quán
HSK 5
suốimũi suốitiền xu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泉

spring, fountain; wealth, money

bộ thủ 水thành phần ⿱白水

Xuất hiện trong 24 câu