← Từ vựng
法度
fǎ dù
pháp; luật; quy tắc pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
度
degree, system; manner; to consider
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 26:5XUẤT AI-CẬP 16:4XUẤT AI-CẬP 18:16XUẤT AI-CẬP 18:20LÊ-VI 26:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:20I CÁC VUA 2:3II CÁC VUA 23:3I LỊCH SỬ 29:19II LỊCH SỬ 33:8II LỊCH SỬ 34:31THI THIÊN 19:7THI THIÊN 25:10THI THIÊN 78:5THI THIÊN 78:56THI THIÊN 93:5THI THIÊN 99:7THI THIÊN 119:2THI THIÊN 119:14THI THIÊN 119:22THI THIÊN 119:24THI THIÊN 119:31THI THIÊN 119:36THI THIÊN 119:46THI THIÊN 119:59THI THIÊN 119:79THI THIÊN 119:88THI THIÊN 119:95THI THIÊN 119:99THI THIÊN 119:111THI THIÊN 119:119THI THIÊN 119:125THI THIÊN 119:129THI THIÊN 119:138THI THIÊN 119:144THI THIÊN 119:146THI THIÊN 119:152THI THIÊN 119:157THI THIÊN 119:167THI THIÊN 119:168THI THIÊN 132:12Ê-SAI 8:20GIÊ-RÊ-MI 44:10GIÊ-RÊ-MI 44:23