中文圣经
← Từ vựng
洒
sǎ
HSK 5
rắcxịtđổrơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洒

to pour, to spill; to scatter, to shed; to wipe away

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵西

Xuất hiện trong 37 câu