中文圣经
Từ vựng
huó wù

Động vật sống; Sinh vật; Loài sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 59 câu