中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
深
渊
shēn yuān
+ Thêm vào bộ của tôi
vực sâu
vực thẳm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
深
deep, profound; depth
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵罙
渊
abyss, depth; to surge up, to bubble up
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵⿻?米
Chữ khó đọc · yuān
Xuất hiện trong 21 câu
GIÓP 28:14
GIÓP 38:16
GIÓP 38:30
GIÓP 41:31
GIÓP 41:32
THI THIÊN 36:6
THI THIÊN 42:7
THI THIÊN 69:15
THI THIÊN 77:16
THI THIÊN 78:15
CHÂM NGÔN 3:20
CHÂM NGÔN 8:24
Ê-SAI 44:27
Ê-SAI 51:10
GIÊ-RÊ-MI 48:28
Ê-XÊ-CHIÊN 31:15
A-MỐT 7:4
GIÔ-NA 2:3
GIÔ-NA 2:5
HA-BA-CÚC 3:10
LU-CA 16:26