中文圣经
Từ vựng
shēn yuān

vực sâu; vực thẳm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deep, profound; depth

bộ thủ thành phần ⿰氵罙

abyss, depth; to surge up, to bubble up

bộ thủ thành phần ⿰氵⿻?米

Xuất hiện trong 21 câu