中文圣经
Từ vựng
huǒ
HSK 3

lửa; cháy; khẩn cấp; đạn dược

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

Xuất hiện trong 377 câu

…và 317 câu nữa