中文圣经
Từ vựng
liàn
HSK 7

luyện; chế; tinh luyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to smelt, to refine; to distill, to condense

bộ thủ thành phần ⿰火柬

Xuất hiện trong 24 câu