← Từ vựng
王子
wáng zǐ
HSK 6
hoàng tử; cháu vua; con trai vua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 23:6QUAN ÁN 5:3QUAN ÁN 8:18I SA-MU-ÊN 2:8II CÁC VUA 11:2II CÁC VUA 11:11II CÁC VUA 11:12I LỊCH SỬ 28:1II LỊCH SỬ 22:11II LỊCH SỬ 23:10II LỊCH SỬ 23:11GIÓP 3:15GIÓP 29:9GIÓP 34:19THI THIÊN 76:12THI THIÊN 82:7THI THIÊN 83:11THI THIÊN 113:8THI THIÊN 118:9CHÂM NGÔN 8:16CHÂM NGÔN 19:10CHÂM NGÔN 25:7CHÂM NGÔN 31:4GIÁO HUẤN 10:7Ê-SAI 23:8Ê-XÊ-CHIÊN 32:30XÔ-PHÔ-NI 1:8