中文圣经
← Từ vựng
王子
wáng zǐ
HSK 6
hoàng tửcháu vuacon trai vua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 27 câu