中文圣经
← Từ vựng
瓶
píng
HSK 2
chaibình hoabình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓶

bottle, jug, pitcher, vase

bộ thủ 瓦thành phần ⿰并瓦

Xuất hiện trong 36 câu