← Từ vựng
略
lüè
HSK 7
tóm tắt; đại cương; lược bỏ; chút ít; sơ lược
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
略
approximate, rough; outline, summary; plan, plot
bộ thủ 田thành phần ⿰田各
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 37:2GIÔ-SUÊ 15:25II LỊCH SỬ 12:7GIÊ-RÊ-MI 48:24GIÊ-RÊ-MI 48:41ĐA-NIÊN 2:14ĐA-NIÊN 2:15ĐA-NIÊN 2:24ĐA-NIÊN 2:25A-MỐT 2:2MA-THI-Ơ 10:4MA-THI-Ơ 26:14MÁC 3:19MÁC 14:10LU-CA 6:16LU-CA 22:3GIĂNG 6:71GIĂNG 12:4GIĂNG 13:2GIĂNG 13:26GIĂNG 14:22CÔNG VỤ 17:19CÔNG VỤ 17:22CÔNG VỤ 17:34KHẢI THỊ 3:8