中文圣经
Từ vựng
lüè
HSK 7

tóm tắt; đại cương; lược bỏ; chút ít; sơ lược

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

approximate, rough; outline, summary; plan, plot

bộ thủ thành phần ⿰田各

Xuất hiện trong 26 câu