中文圣经
Từ vựng
tòng kū

khóc nức nở; khóc tức tưởi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly

bộ thủ thành phần ⿸疒甬

to weep, to cry, to wail

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口犬

Xuất hiện trong 23 câu