中文圣经
Từ vựng
shěng zhǎng

tỉnh trưởng; đốc sứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

province; frugal; to save, to leave out

bộ thủ thành phần ⿱少目

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 43 câu