← Từ vựng
省长
shěng zhǎng
tỉnh trưởng; đốc sứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
Xuất hiện trong 43 câu
I CÁC VUA 10:15I CÁC VUA 20:14I CÁC VUA 20:15I CÁC VUA 20:17I CÁC VUA 20:19II CÁC VUA 25:22II CÁC VUA 25:23II LỊCH SỬ 9:14E-XƠ-RA 2:63E-XƠ-RA 4:8E-XƠ-RA 4:9E-XƠ-RA 4:17E-XƠ-RA 5:14E-XƠ-RA 6:7E-XƠ-RA 8:36NÊ-HÊ-MI 2:7NÊ-HÊ-MI 2:9NÊ-HÊ-MI 5:14NÊ-HÊ-MI 5:15NÊ-HÊ-MI 5:18NÊ-HÊ-MI 7:65NÊ-HÊ-MI 7:70NÊ-HÊ-MI 8:9NÊ-HÊ-MI 10:1NÊ-HÊ-MI 12:26Ê-XƠ-TÊ 3:12Ê-XƠ-TÊ 8:9Ê-XƠ-TÊ 9:3GIÊ-RÊ-MI 40:5GIÊ-RÊ-MI 40:7GIÊ-RÊ-MI 41:2GIÊ-RÊ-MI 41:18GIÊ-RÊ-MI 51:23GIÊ-RÊ-MI 51:28GIÊ-RÊ-MI 51:57Ê-XÊ-CHIÊN 23:6Ê-XÊ-CHIÊN 23:12Ê-XÊ-CHIÊN 23:23A-GAI 1:1A-GAI 1:14A-GAI 2:2A-GAI 2:21MA-LA-CHI 1:8