中文圣经
Từ vựng
kǎn duàn

chặt; cắt đứt; chặn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hack, to chop, to cut, to fell

bộ thủ thành phần ⿰石欠

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 26 câu