← Từ vựng
砍断
kǎn duàn
chặt; cắt đứt; chặn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
砍
to hack, to chop, to cut, to fell
bộ thủ 石thành phần ⿰石欠
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 49:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:12GIÔ-SUÊ 11:6GIÔ-SUÊ 11:9QUAN ÁN 1:6QUAN ÁN 1:7QUAN ÁN 15:8II SA-MU-ÊN 4:12II SA-MU-ÊN 8:4I LỊCH SỬ 18:4II LỊCH SỬ 31:1II LỊCH SỬ 34:4II LỊCH SỬ 34:7THI THIÊN 58:7THI THIÊN 75:10THI THIÊN 107:16THI THIÊN 129:4CHÂM NGÔN 26:6Ê-SAI 22:25Ê-SAI 45:2GIÊ-RÊ-MI 48:25GIÊ-RÊ-MI 50:23AI CA 2:3Ê-XÊ-CHIÊN 31:12CÔNG VỤ 27:32CÔNG VỤ 27:40