中文圣经
Từ vựng
pò huài
HSK 3

phá hủy; thiệt hại; làm hỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 32 câu