← Từ vựng
破坏
pò huài
HSK 3
phá hủy; thiệt hại; làm hỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
坏
bad, rotten, spoiled; to break down
bộ thủ 土thành phần ⿰土不
Xuất hiện trong 32 câu
II SA-MU-ÊN 15:34II SA-MU-ÊN 17:14I CÁC VUA 22:48II CÁC VUA 12:5II CÁC VUA 12:6II CÁC VUA 12:7II CÁC VUA 12:8II CÁC VUA 12:12II CÁC VUA 22:5II LỊCH SỬ 15:6II LỊCH SỬ 20:37II LỊCH SỬ 34:6NÊ-HÊ-MI 4:15GIÓP 5:12CHÂM NGÔN 25:19Ê-SAI 7:8Ê-SAI 8:9Ê-SAI 24:19GIÊ-RÊ-MI 14:17GIÊ-RÊ-MI 22:28GIÊ-RÊ-MI 50:23Ê-XÊ-CHIÊN 26:2Ê-XÊ-CHIÊN 26:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 27:27GIÔ-ÊN 1:17A-MỐT 9:11GIÔ-NA 1:4CÔNG VỤ 15:16CÔNG VỤ 27:10CÔNG VỤ 27:21I TI-MÔ-THÊ 1:19