中文圣经
Từ vựng
què shí
HSK 3

thực sự; chắc chắn; thực tế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

certain, sure; definite, exact; real, true

bộ thủ thành phần ⿰石角

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 20 câu