中文圣经
← Từ vựng
立时
lì shí
ngay lập tứcmaulập tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 24 câu