← Từ vựng
立时
lì shí
ngay lập tức; mau; lập tức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
ngay lập tức; mau; lập tức
📄 Trang luyện viết (PDF)to stand; to establish, to set up
time, season; period, era, age