中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
笑
xiào
HSK 1
cười; tiếng cười
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
笑
to smile, to laugh; to giggle; to snicker
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮夭
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 18:15
SÁNG THẾ 21:9
II CÁC VUA 2:23
II LỊCH SỬ 30:10
II LỊCH SỬ 36:16
GIÓP 9:23
GIÓP 11:3
GIÓP 17:2
GIÓP 30:1
THI THIÊN 37:13
THI THIÊN 52:6
THI THIÊN 80:6
CHÂM NGÔN 17:5
CHÂM NGÔN 19:28
CHÂM NGÔN 29:9
CHÂM NGÔN 30:17
GIÁO HUẤN 3:4
Ê-SAI 57:4
Ê-PHÊ-SÔ 5:4