中文圣经
← Từ vựng
笑
xiào
HSK 1
cườitiếng cười

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笑

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭

Xuất hiện trong 19 câu