中文圣经
← Từ vựng
系
xì
HSK 3
buộcliên kếtliên quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

系

system; line, link, connection

bộ thủ 糸thành phần ⿱丿糸

Xuất hiện trong 25 câu