← Từ vựng
系
xì
HSK 3
buộc; liên kết; liên quan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
系
system; line, link, connection
bộ thủ 糸thành phần ⿱丿糸
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 34:3XUẤT AI-CẬP 28:28XUẤT AI-CẬP 28:37XUẤT AI-CẬP 39:21XUẤT AI-CẬP 39:31LÊ-VI 8:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:18GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 2:21Ê-XƠ-TÊ 1:6GIÓP 38:31THI THIÊN 39:6THI THIÊN 73:16CHÂM NGÔN 3:3CHÂM NGÔN 6:21CHÂM NGÔN 7:3TÌNH CA 7:5Ê-SAI 3:24Ê-SAI 22:21GIÊ-RÊ-MI 38:6Ê-XÊ-CHIÊN 23:15CÔNG VỤ 10:11CÔNG VỤ 11:5HÊ-BƠ-RƠ 4:13