中文圣经
Từ vựng
hóng hǎi

thị trường cạnh tranh cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 26 câu