中文圣经
← Từ vựng
红海
hóng hǎi
thị trường cạnh tranh cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 27 câu