← Từ vựng
红海
hóng hǎi
thị trường cạnh tranh cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
Xuất hiện trong 26 câu
XUẤT AI-CẬP 10:19XUẤT AI-CẬP 15:4XUẤT AI-CẬP 15:22XUẤT AI-CẬP 23:31DÂN SỐ 14:25DÂN SỐ 21:4DÂN SỐ 33:10DÂN SỐ 33:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:4GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 4:23GIÔ-SUÊ 24:6QUAN ÁN 11:16I CÁC VUA 9:26NÊ-HÊ-MI 9:9THI THIÊN 106:7THI THIÊN 106:9THI THIÊN 106:22THI THIÊN 136:13THI THIÊN 136:15GIÊ-RÊ-MI 49:21HA-BA-CÚC 3:15CÔNG VỤ 7:36HÊ-BƠ-RƠ 11:29