中文圣经
← Từ vựng
约翰
yuē hàn
Gioan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
翰

pen, pencil, writing brush

bộ thủ 羽thành phần ⿰倝羽Chữ khó đọc · hàn

Xuất hiện trong 144 câu

…và 84 câu nữa