中文圣经
Từ vựng
jié jú
HSK 7

kết cuộc; hậu quả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

bureau, office; circumstance, game, situation

bộ thủ thành phần ⿵尺口

Xuất hiện trong 33 câu