← Từ vựng
结局
jié jú
HSK 7
kết cuộc; hậu quả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
局
bureau, office; circumstance, game, situation
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺口
Xuất hiện trong 33 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:29GIÓP 6:11GIÓP 22:19THI THIÊN 37:37THI THIÊN 73:17GIÁO HUẤN 7:2Ê-SAI 10:23Ê-SAI 41:22Ê-SAI 47:7GIÊ-RÊ-MI 5:31GIÊ-RÊ-MI 12:4GIÊ-RÊ-MI 51:13AI CA 1:9AI CA 4:18Ê-XÊ-CHIÊN 7:2Ê-XÊ-CHIÊN 7:3Ê-XÊ-CHIÊN 7:6ĐA-NIÊN 9:27ĐA-NIÊN 11:45ĐA-NIÊN 12:8ĐA-NIÊN 12:13A-MỐT 8:2LA-MÃ 6:21LA-MÃ 6:22II CÔ-RINH 3:13II CÔ-RINH 11:15PHI-LÍP 3:19HÊ-BƠ-RƠ 6:8HÊ-BƠ-RƠ 13:7GIA-CƠ 5:11I PHIA-RƠ 4:7I PHIA-RƠ 4:17