← Từ vựng
给以
gěi yǐ
cho; cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 36:4SÁNG THẾ 36:12SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 37:27SÁNG THẾ 37:28DÂN SỐ 16:38DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 17:9DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 35:15DÂN SỐ 36:2GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 5:3GIÔ-SUÊ 21:45QUAN ÁN 6:4I SA-MU-ÊN 4:14I SA-MU-ÊN 6:5II CÁC VUA 3:4II CÁC VUA 5:6II CÁC VUA 6:6II CÁC VUA 13:23I LỊCH SỬ 21:7II LỊCH SỬ 30:1Ê-XƠ-TÊ 4:8THI THIÊN 115:12Ê-XÊ-CHIÊN 45:16MA-THI-Ơ 15:31GIĂNG 1:31CÔNG VỤ 5:31KHẢI THỊ 2:1