中文圣经
Từ vựng
gěi yǐ

cho; cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 32 câu