中文圣经
← Từ vựng
绳索
shéng suǒ
dây thừngdâytuyến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绳

string, rope, cord; to control

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟黾Chữ khó đọc · shéng
索

cable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿱十冖糸

Xuất hiện trong 28 câu