中文圣经
← Từ vựng
规矩
guī ju
HSK 7
quy tắctập quán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

规

rules, regulations, customs, law

bộ thủ 见thành phần ⿰夫见
矩

carpenter's square, ruler, rule

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢巨Chữ khó đọc · ju / jǔ

Xuất hiện trong 26 câu