← Từ vựng
规矩
guī jǔ
HSK 7
quy tắc; tập quán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
规
rules, regulations, customs, law
bộ thủ 见thành phần ⿰夫见
矩
carpenter's square, ruler, rule
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢巨
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 29:26QUAN ÁN 11:40QUAN ÁN 14:10I SA-MU-ÊN 2:13I CÁC VUA 18:28II CÁC VUA 17:26II CÁC VUA 17:27II CÁC VUA 17:34MÁC 7:4LU-CA 1:9LU-CA 2:27LU-CA 2:42LU-CA 4:16GIĂNG 2:6GIĂNG 18:39GIĂNG 19:40CÔNG VỤ 16:21CÔNG VỤ 17:2CÔNG VỤ 26:3I CÔ-RINH 11:16I CÔ-RINH 14:40II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:6II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:7II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:11II TI-MÔ-THÊ 2:5HÊ-BƠ-RƠ 9:10