← Từ vựng
讲论
jiǎng lùn
bàn luận; thảo luận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
讲
talk, speech, lecture; to speak, to explain
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠井
论
debate; discussion
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑
Xuất hiện trong 28 câu
I SA-MU-ÊN 12:7I CÁC VUA 4:33GIÓP 6:26GIÓP 12:20THI THIÊN 71:24GIÊ-RÊ-MI 20:8GIÊ-RÊ-MI 20:9MA-THI-Ơ 11:7MA-THI-Ơ 23:1MÁC 6:20LU-CA 7:24LU-CA 9:11GIĂNG 7:13GIĂNG 8:26CÔNG VỤ 2:31CÔNG VỤ 4:17CÔNG VỤ 4:18CÔNG VỤ 4:31CÔNG VỤ 9:29CÔNG VỤ 12:21CÔNG VỤ 18:25CÔNG VỤ 20:7CÔNG VỤ 24:24CÔNG VỤ 24:25CÔNG VỤ 28:23Ê-PHÊ-SÔ 6:20I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:20II PHIA-RƠ 3:16