中文圣经
← Từ vựng
讲论
jiǎng lùn
bàn luậnthảo luận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讲

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠井
论

debate; discussion

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑

Xuất hiện trong 28 câu