← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
说出
shuō chū
nói ratuyên bốbày tỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
to speak, to say; to scold, to upbraid
to go out, to send out; stand; produce