中文圣经
← Từ vựng
说出
shuō chū
nói ratuyên bốbày tỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 23 câu