← Từ vựng
谈论
tán lùn
HSK 7
thảo luận; bàn bạc; nói về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谈
to talk, to chat; conversation; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠炎
论
debate; discussion
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑
Xuất hiện trong 25 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:19I SA-MU-ÊN 19:3I LỊCH SỬ 16:9THI THIÊN 37:30THI THIÊN 55:14THI THIÊN 69:12THI THIÊN 105:2THI THIÊN 145:11CHÂM NGÔN 6:22CHÂM NGÔN 24:2Ê-XÊ-CHIÊN 33:30Ê-XÊ-CHIÊN 36:20ĐA-NIÊN 1:19MA-LA-CHI 3:16LU-CA 9:31LU-CA 21:5LU-CA 24:14LU-CA 24:15LU-CA 24:17CÔNG VỤ 20:11CÔNG VỤ 24:26CÔNG VỤ 26:31II GIĂNG 1:12III GIĂNG 1:14