中文圣经
← Từ vựng
责罚
zé fá
phạttrừng phạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

责

one's responsibility, duty

bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
罚

penalty, fine; to punish, to penalize

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒⿰讠刂

Xuất hiện trong 22 câu