中文圣经
Từ vựng
shú
HSK 7

cứu chuộc; hoàn lại; mua lại; giải phóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ thành phần ⿰贝卖

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa