中文圣经
Từ vựng
xiá zhì

kiểm soát; thống trị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ thành phần ⿰车害

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 31 câu