← Từ vựng
辖制
xiá zhì
kiểm soát; thống trị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辖
to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel
bộ thủ 车thành phần ⿰车害
制
system; to establish; to manufacture; to overpower
bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 1:11XUẤT AI-CẬP 3:7LÊ-VI 26:16QUAN ÁN 14:4QUAN ÁN 15:11QUAN ÁN 15:20E-XƠ-RA 9:8E-XƠ-RA 9:9NÊ-HÊ-MI 5:15NÊ-HÊ-MI 9:28NÊ-HÊ-MI 9:37Ê-XƠ-TÊ 9:1GIÓP 3:19GIÓP 35:9THI THIÊN 19:13THI THIÊN 106:41THI THIÊN 109:6THI THIÊN 119:133CHÂM NGÔN 28:15Ê-SAI 14:2Ê-SAI 14:5Ê-SAI 14:6Ê-SAI 19:4Ê-SAI 52:5GIÊ-RÊ-MI 13:21AI CA 5:8Ê-XÊ-CHIÊN 29:15Ê-XÊ-CHIÊN 34:4LA-MÃ 8:21I CÔ-RINH 6:12I PHIA-RƠ 5:3