中文圣经
Từ vựng
yuǎn chù
HSK 5

nơi xa; khoảng cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 22 câu