← Từ vựng
里头
lǐ tou
HSK 2
bên trong; phía trong; nội bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 37:24SÁNG THẾ 41:38XUẤT AI-CẬP 2:3XUẤT AI-CẬP 16:24XUẤT AI-CẬP 21:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:6I SA-MU-ÊN 23:7NÊ-HÊ-MI 12:44ĐA-NIÊN 4:8ĐA-NIÊN 4:9ĐA-NIÊN 4:18ĐA-NIÊN 5:11ĐA-NIÊN 5:12ĐA-NIÊN 5:14MA-THI-Ơ 6:23MA-THI-Ơ 10:20MA-THI-Ơ 12:40MÁC 9:25MÁC 9:50MÁC 12:44LU-CA 11:35LU-CA 19:44LU-CA 19:45LU-CA 22:26GIĂNG 1:4GIĂNG 4:14LA-MÃ 7:8LA-MÃ 7:17LA-MÃ 7:18LA-MÃ 7:20I CÔ-RINH 2:11I CÔ-RINH 3:16I CÔ-RINH 6:19