中文圣经
← Từ vựng
里头
lǐ tou
HSK 2
bên trongphía trongnội bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 34 câu