← Từ vựng
钱
qián
HSK 1
tiền; đồng xu; đơn vị trọng lượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
钱
money, currency, coins
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 21:11XUẤT AI-CẬP 21:34XUẤT AI-CẬP 22:17LÊ-VI 22:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:18NÊ-HÊ-MI 5:4GIÁO HUẤN 10:19XA-CHA-RI 11:12XA-CHA-RI 11:13MA-THI-Ơ 5:26MA-THI-Ơ 17:27MA-THI-Ơ 20:2MA-THI-Ơ 20:9MA-THI-Ơ 20:10MA-THI-Ơ 20:13MA-THI-Ơ 22:19MA-THI-Ơ 26:9MA-THI-Ơ 26:15MA-THI-Ơ 27:3MA-THI-Ơ 27:9MÁC 6:8MÁC 12:41LU-CA 10:4LU-CA 10:35LU-CA 12:33LU-CA 12:59LU-CA 15:8LU-CA 15:9LU-CA 22:35GIĂNG 12:6GIĂNG 13:29CÔNG VỤ 8:18CÔNG VỤ 11:29CÔNG VỤ 19:19I CÔ-RINH 16:1II CÔ-RINH 9:13KHẢI THỊ 6:6