中文圣经
Từ vựng
qián
HSK 1

tiền; đồng xu; đơn vị trọng lượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

money, currency, coins

bộ thủ thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 38 câu