← Từ vựng
阿
ā
tiền tố; chuyển âm; Afghanistan; Albania
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
阿
an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可
Xuất hiện trong 185 câu
SÁNG THẾ 10:29SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:11SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:15SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:23SÁNG THẾ 36:25SÁNG THẾ 36:41SÁNG THẾ 46:10XUẤT AI-CẬP 1:15XUẤT AI-CẬP 6:15LÊ-VI 16:8LÊ-VI 16:10LÊ-VI 16:26DÂN SỐ 13:8DÂN SỐ 13:16DÂN SỐ 21:10DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 26:16DÂN SỐ 26:33DÂN SỐ 27:1DÂN SỐ 33:34DÂN SỐ 33:35DÂN SỐ 33:43DÂN SỐ 33:44DÂN SỐ 34:26DÂN SỐ 36:11GIÔ-SUÊ 17:3GIÔ-SUÊ 18:24QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 6:29QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 8:13QUAN ÁN 8:29QUAN ÁN 8:32I CÁC VUA 11:26I CÁC VUA 22:26I CÁC VUA 22:42II CÁC VUA 11:2II CÁC VUA 11:3II CÁC VUA 11:21II CÁC VUA 12:1II CÁC VUA 12:2II CÁC VUA 12:4II CÁC VUA 12:6II CÁC VUA 12:7II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 12:19II CÁC VUA 12:20II CÁC VUA 13:1II CÁC VUA 13:9II CÁC VUA 13:10II CÁC VUA 13:12II CÁC VUA 13:13II CÁC VUA 13:14II CÁC VUA 13:25
…và 125 câu nữa