中文圣经
← Từ vựng
阿
ā
tiền tốchuyển âmAfghanistanAlbania

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阿

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可

Xuất hiện trong 142 câu

…và 82 câu nữa