← Từ vựng
陈
chén
trưng bày; kể; cũ; ứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
陈
to display, to exhibit; to plead; surname
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝东
Xuất hiện trong 26 câu
XUẤT AI-CẬP 19:7LÊ-VI 25:22LÊ-VI 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:19QUAN ÁN 11:11I SA-MU-ÊN 8:21GIÓP 13:18GIÓP 23:4GIÓP 33:5THI THIÊN 5:3THI THIÊN 32:5THI THIÊN 40:5THI THIÊN 40:10TÌNH CA 7:13Ê-SAI 43:26Ê-SAI 45:21ĐA-NIÊN 9:10LU-CA 5:39CÔNG VỤ 17:3