中文圣经
← Từ vựng
陈
chén
trưng bàykểcũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陈

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝东Chữ khó đọc · chén

Xuất hiện trong 26 câu