中文圣经
Từ vựng
chén shè

trưng bày; sắp xếp; nội thất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ thành phần ⿰阝东

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 20 câu