中文圣经
← Từ vựng
陈设
chén shè
trưng bàysắp xếpnội thất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陈

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝东Chữ khó đọc · chén
设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 20 câu