← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
陈设
chén shè
trưng bàysắp xếpnội thất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
陈
to display, to exhibit; to plead; surname
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
to display, to exhibit; to plead; surname
to build, to design; to establish; to offer