中文圣经
Từ vựng
mǎ lì yà

Maria; mẹ của Đức Giêsu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 52 câu