中文圣经
Từ vựng
guǐ
HSK 5

quỷ; ma; xảo quyệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ thành phần ⿸?⿺乚厶

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa