← Từ vựng
魔鬼
mó guǐ
HSK 7
quỷ; ác quỷ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
魔
demon, evil spirit; magic, spell
bộ thủ 鬼thành phần ⿸麻鬼
鬼
ghost; demon; sly, mischievous
bộ thủ 鬼thành phần ⿸?⿺乚厶
Xuất hiện trong 33 câu
MA-THI-Ơ 4:1MA-THI-Ơ 4:5MA-THI-Ơ 4:8MA-THI-Ơ 4:11MA-THI-Ơ 13:39MA-THI-Ơ 25:41LU-CA 4:2LU-CA 4:3LU-CA 4:5LU-CA 4:9LU-CA 4:13LU-CA 8:12GIĂNG 6:70GIĂNG 8:44GIĂNG 13:2CÔNG VỤ 10:38CÔNG VỤ 13:10Ê-PHÊ-SÔ 4:27Ê-PHÊ-SÔ 6:11I TI-MÔ-THÊ 3:6I TI-MÔ-THÊ 3:7II TI-MÔ-THÊ 2:26HÊ-BƠ-RƠ 2:14GIA-CƠ 4:7I PHIA-RƠ 5:8I GIĂNG 3:8I GIĂNG 3:10GIU-ĐE 1:9KHẢI THỊ 2:10KHẢI THỊ 12:9KHẢI THỊ 12:12KHẢI THỊ 20:2KHẢI THỊ 20:10