中文圣经
Từ vựng
mó guǐ
HSK 7

quỷ; ác quỷ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

demon, evil spirit; magic, spell

bộ thủ thành phần ⿸麻鬼

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ thành phần ⿸?⿺乚厶

Xuất hiện trong 33 câu