I LỊCH SỬ 4:36
đã biết 0/18
36
还有以利约乃、雅哥巴、约朔海、亚帅雅、亚底业、耶西篾、比拿雅、
hái yǒu yǐ lì yuē nǎi 、 yǎ gē bā 、 yuē shuò hǎi 、 yà shuài yǎ 、 yà dǐ yè 、 yē xī miè 、 bǐ ná yǎ 、
lại có Ê-li-ô-ê-nai, Gia-cô-ba, Giê-sô-hai-gia, A-sa-gia, A-đi-ên, Giê-si-mi-ên, Bê-na-gia,