中文圣经
← Từ vựng
业
yè
HSK 7
công việcngànhnghềkinh doanhsự nghiệp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

业

business, profession; to study, to work

bộ thủ 一thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 266 câu

…và 206 câu nữa