中文圣经
Từ vựng
HSK 7

công việc; ngành; nghề; kinh doanh; sự nghiệp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 289 câu

…và 229 câu nữa