中文圣经
Từ vựng
西
yē xī

Ê-sai; Ê-sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰耳阝
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 51 câu