中文圣经

GIÊ-RÊ-MI 43:11

—
11

他要来攻击埃及地,定为死亡的,必致死亡;定为掳掠的,必被掳掠;定为刀杀的,必交刀杀。

tā yào lái gōng jī āi jí dì , dìng wéi sǐ wáng de , bì zhì sǐ wáng ; dìng wéi lǔ lüè de , bì bèi lǔ lüè ; dìng wéi dāo shā de , bì jiāo dāo shā 。

Vua ấy sẽ đến, đánh đất Ê-díp-tô; những kẻ phải chết thì làm cho chết, những kẻ phải bị phu tù thì bắt làm phu tù, những kẻ phải bị gươm giáo thì cho gươm giáo!

Các từ trong câu này