中文圣经
← Từ vựng
刀
dāo
HSK 3
daolưỡigươmđơn vịđô la

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刀

knife; old coin; measure

bộ thủ 刀thành phần ⿹?丿

Xuất hiện trong 286 câu

…và 226 câu nữa