← Từ vựng
刀
dāo
HSK 3
dao; lưỡi; gươm; đơn vị; đô la
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刀
knife; old coin; measure
bộ thủ 刀thành phần ⿹?丿
Xuất hiện trong 286 câu
SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:10SÁNG THẾ 34:26SÁNG THẾ 48:22XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 5:21XUẤT AI-CẬP 15:9XUẤT AI-CẬP 17:13XUẤT AI-CẬP 18:4XUẤT AI-CẬP 22:24XUẤT AI-CẬP 32:27LÊ-VI 19:28LÊ-VI 21:5LÊ-VI 26:7LÊ-VI 26:8LÊ-VI 26:33DÂN SỐ 6:5DÂN SỐ 8:7DÂN SỐ 14:3DÂN SỐ 14:43DÂN SỐ 19:16DÂN SỐ 20:18DÂN SỐ 21:24DÂN SỐ 22:23DÂN SỐ 22:29DÂN SỐ 22:31DÂN SỐ 31:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:42GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 5:3GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 6:21GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 10:11GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 11:14GIÔ-SUÊ 13:22GIÔ-SUÊ 19:47GIÔ-SUÊ 24:12QUAN ÁN 1:8QUAN ÁN 1:25QUAN ÁN 4:15QUAN ÁN 4:16QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 7:18QUAN ÁN 7:20QUAN ÁN 7:22QUAN ÁN 8:10
…và 226 câu nữa